CAST IRON 10K FLANGED SWING CHECK VALVE
CAST IRON 10K FLANGED SWING CHECK VALVE

Main parts and materials
| Parts name | Material |
|---|---|
| Body | Grey Iron |
| Seat | Copper |
| Disc | Grey Iron |

Specification
| Applicable Fluld | Water | |
|---|---|---|
| Working Pressure | Less than 10kgf/㎠(Max.1.0MPa) | |
| Applicable Temperature | Less than 60℃ | |
| Connection Method | 10K FF Flange | |
| Hydraulic Test | Body | 20kgf/㎠(2.0 MPa) |
| Seat | 16kgf/㎠(1.6MPa) | |
Outline and connecting measurement
| Size | L | D | b | Z×¢d | H |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 190 | 140 | 17 | 4×¢19 | 101 |
| 50 | 190 | 155 | 17 | 4×¢19 | 102 |
| 65 | 190 | 175 | 18 | 4×¢19 | 113 |
| 80 | 215 | 185 | 19 | 8×¢19 | 118 |
| 100 | 245 | 210 | 20 | 8×¢19 | 133 |
| 125 | 285 | 250 | 21 | 8×¢23 | 155 |
| 150 | 295 | 280 | 22 | 8×¢23 | 182 |
| 200 | 390 | 330 | 22 | 12×¢23 | 206 |
| 250 | 500 | 400 | 25 | 12×¢25 | 269 |
| 300 | 540 | 445 | 28 | 16×¢25 | 333 |
| 350 | 570 | 490 | 34 | 16×¢25 | 381 |
| 400 | 785 | 560 | 36 | 16×¢27 | 450 |
| 500 | 820 | 675 | 40 | 20×¢27 | 537 |
※ The above specifications to be varied to suit your specific requirements.
Bạn hãy viết thêm những ứng ụng mà bạn biết về sản phẩm này
Tên bạn:
Nội dung bài viết của bạn về sản phẩm: Chú ý: Không chấp nhận định dạng HTML!
Ứng dụng: Kém Tốt
Nhập mã số xác nhận bên dưới:

Nội dung bài viết của bạn về sản phẩm: Chú ý: Không chấp nhận định dạng HTML!
Ứng dụng: Kém Tốt
Nhập mã số xác nhận bên dưới:
Không có hình ảnh khác cho sản phẩm này.




Danh mục
Hỗ trợ trực tuyến 
Danh sách Video
Tin tức - Sự kiện
-50x50.jpg)
-50x50.jpg)
-50x50.jpg)

-50x50.jpg)

